Profile là một bộ trình duyệt độc lập (cookie, fingerprint, proxy). Tạo group trước nếu bạn muốn xếp theo chiến dịch: Tạo group.
| Trường | Ghi chú |
|---|---|
| Profile name | Tên hiển thị. |
| Group | Gắn vào group đã tạo (không bắt buộc). |
| Browser | Edge, Brave, Chrome, hoặc đường dẫn exe Chromium. Chrome không load extension từ thư mục — xem Extension. |
| Extension path group | Thư mục extension dùng chung cho các profile này. |
| Number profile | Số profile tạo một lúc. |
| Proxy | Một proxy mỗi dòng nếu gắn cứng. Bỏ trống nếu script/pool sẽ set lúc chạy. |
| Default url | Trang mở khi start profile. |
| Platform | Giả lập user-agent mobile: chọn platform rồi chọn hoặc nhập UA. |
| Mục | Ý nghĩa |
|---|---|
| Screen | Màn hình đích nếu có nhiều monitor. |
| Browser size | Auto hoặc Custom (rộng × cao). |
| Scale | Tỷ lệ thu phóng cửa sổ. |
| Row / Cols | Lưới. Ví dụ 10 profile, 2 hàng × 5 cột. |
Khi profile đã mở, bấm Arrange browser để xếp lại lưới. Chọn màn hình, Rows và Cols (ví dụ 2 hàng, tối đa 4 cửa sổ mỗi hàng).
Muốn cùng lúc điều khiển nhiều cửa sổ: Đồng bộ thao tác.